々
Tổng quan
dấu lặp (dùng để biểu thị ký tự lặp lại)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄒ |
|---|
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT iteration mark (used to represent a duplicated character)
ja
- JMdict kanji repetition mark
Nguồn gốc
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn