㐄
Tổng quan
thành phần trong chữ Hán, hình ảnh phản chiếu của 夂[zhi3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwaa1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄎㄨㄚˋ |
| Phản thiết | 苦瓦切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT component in Chinese characters, mirror image of 夂[zhi3]
Nguồn gốc
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤苦瓦切。𡕒字之譌。【說文】跨步也。从反夊,中直畫,不上出,而左拽,𡕒載丑集夊部。【字彙】譌作㐄,附丨部,非。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn