Tổng quan

thành phần trong chữ Hán 殷[yin1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngji1
Chú âmㄧㄣˇ
Hán ngữ Trung cổqioi

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT component in Chinese character 殷[yin1]

Nguồn gốc

overlaid

Thuyết Văn

歸也。 从反身。 凡㐆之屬皆从㐆。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

曡韵爲訓。 此如反人爲匕、反从爲比。於機切。十五部。

【㐆】 (y) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 反身 (phản thân) + 㐆 (y (component in Chinese character 殷[yin1])) Nghĩa: quy (Về. Như {quy quốc} [) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn