㐖
Tổng quan
used in 㐖毒[Xie2 du2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄒㄧㄝˊ |
|---|---|
| Phản thiết | 奚結切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 㐖毒[Xie2 du2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】奚結切,音頁。㐖毒,國名。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn