㐜
Tổng quan
biến thể của 仇[chou2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄔㄡˊ |
|---|---|
| Phản thiết | 渠尤切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 仇[chou2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤渠尤切,音仇。正也。【揚子·太𤣥經】君子利用取媐,謹於媐㐜,初貞後寧。【註】女謂之媐。㐜,正也。男女道正,故室家安也。媐音熙。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn