㐤
Tổng quan
biến thể cổ của 求[qiu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄑㄧㄡˊ |
|---|---|
| Phản thiết | 其鳩切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 求[qiu2]
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙補】都寒切,音丹。太上作,見《亳州老君𥓓》。又其鳩切,音求。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn