㐯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jung4 |
|---|---|
| Phản thiết | 余從切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【字彙補】余從切,音容。常也,功也。〇按卽𠆌字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 庸 · 庸
| Quảng Đông | jung4 |
|---|---|
| Phản thiết | 余從切 |
| Thanh mẫu | 以 |
top-mid-bottom
【字彙補】余從切,音容。常也,功也。〇按卽𠆌字之譌。
Dị thể: 庸 · 庸