Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdaai6
Hán ngữ Trung cổdad
Phản thiết徒蓋切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤徒蓋切,音大。【郭忠恕·佩觿集】海中地名。

Tự hình

  • Khải thư