㑍
Tổng quan
chỗi chỗi dậy [Eng: inferior
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 力對切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】力對切,音儡。亞也。
Tự hình
- Khải thư
chỗi chỗi dậy [Eng: inferior
| Phản thiết | 力對切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【玉篇】力對切,音儡。亞也。