㑜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jed |
|---|---|
| Phản thiết | 之列切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丑制切,音跇。所以合版㑜縫也。 又之列切,音浙。刻也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | jed |
|---|---|
| Phản thiết | 之列切 |
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【集韻】丑制切,音跇。所以合版㑜縫也。 又之列切,音浙。刻也。