㑴 Tổng quan Như chữ Xâm 侵 UnicodeU+3474Bộ thủ9.10Số nét12Cấu trúcleft-rightThương HiệtOSMEThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngcam1 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】同侵。Tự hìnhGiáp cốtKim vănChữ lụaTiểu triệnLệ thưKhải thư