㑵
Tổng quan
Ghen ghét
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zat6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zit |
| Phản thiết | 秦悉切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】秦悉切。與疾通。【說文】妎也。 又毒也。重文作嫉,義同。
Thuyết Văn
妎也。 从人。疾聲。 一曰毒也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
妎者、妬也。離騷注。害賢曰嫉。害色曰妬。如曰女無美惡。入宫見妬。士無賢不肖。入朝見嫉是也。渾言則不別。古亦假疾。 秦悉切。十二部。 廣雅曰。嫉、惡也。
【㑵】 (tật) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人 (nhân) | Thanh phù (聲符): 疾 (tật) Phiên thiết: Tần tất thiết Thượng tự: 秦 (tần) | Hạ tự: 悉 (tất) Trung cổ thanh mẫu: 從母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'êt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: tệt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hái vậy Một thuyết khác: 毒也
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư