㑿
Pinyin: zhào
Tổng quan
Dài (trái với ngắn)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhào |
|---|---|
| Quảng Đông | caau2 |
| Hán ngữ Trung cổ | zraux |
| Phản thiết | 士絞切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 巧 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 㑿㑿:長。《廣韻.去聲.巧韻》:「㑿,㑿㑿,長貌。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】士絞切,巢上聲。㑿㑿,長貌。 又小也。【柳宗元·梓人傳】傭㑿宇而處焉。
Tự hình
- Khải thư