Tổng quan

To lớn. Như chữ Ngu 俁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết五矩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】與俁同。 又【集韻】五矩切。傷貌。【揚子·太玄經】㒁㒁兌人遇雨。

Tự hình

  • Khải thư