㒈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hramh |
|---|---|
| Phản thiết | 許鑒切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 鑑 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許鑒切,音㰹。逞貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hramh |
|---|---|
| Phản thiết | 許鑒切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 鑑 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤許鑒切,音㰹。逞貌。