㒋
Tổng quan
「廝」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sie |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「廝」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】同厮。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 厮 · 廝 · 厮 · 廝
「廝」的異體字。
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sie |
left-right
【玉篇】同厮。
Dị thể: 厮 · 廝 · 厮 · 廝