Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbuk6

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】僕本字。 又姓。漢有㒒朋,封渾渠侯。

Tự hình

  • Khải thư