㒓
Pinyin: tà
Tổng quan
參見「佻㒓」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tà |
|---|---|
| Quảng Đông | taat3 |
| Hán ngữ Trung cổ | that |
| Phản thiết | 他達切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 曷 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「佻㒓」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤他達切,音闥。佅㒓,肥貌。 又逃也,叛也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㣵 · 𠋽 · 达 · 𠉂 · 𠉂