Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwan2
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổqionh
Phản thiết於靳切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤於靳切,音懚。依人也。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏本切,音穩。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 懚 · 文 · 穩 · 穩