㒚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan2 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 온 |
| Hán ngữ Trung cổ | qionh |
| Phản thiết | 於靳切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤於靳切,音懚。依人也。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏本切,音穩。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 懚 · 文 · 穩 · 穩