㒝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mit6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | met |
| Phản thiết | 莫結切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】莫結切,音蔑。㒝僣,多詐。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mit6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | met |
| Phản thiết | 莫結切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】莫結切,音蔑。㒝僣,多詐。