Tổng quan

Đẹp đẽ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngniu2
Hán ngữ Trung cổneux

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤同褭。 又偠㒟,舞者㒟身若環也。一曰偠㒟,細腰。或作㜵。 又宋宗室名。高宗時,士㒟判大宗正事,遣詣河南修奉陵寢。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㜵