Tổng quan

Hẹp hòi

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaai6
Hán ngữ Trung cổghraih
Phản thiết下戒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡介切【正韻】下戒切,𠀤音械。狹也。【揚雄·反騷】何文肆而質㒠。【漢書】作䪥亦作韰。【左思·魏都賦】韰惈,卽㒠惈。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠏪 · 𧭸