Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết以周切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】以周切,音由。人名,應㒡,昌國人,宋理宗時參知政事。《宋史新編》有傳。

Tự hình

  • Khải thư