㒸
Tổng quan
biến thể cổ của 遂[sui4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seoi6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄙㄨㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zsyih |
| Phản thiết | 徐醉切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 遂[sui4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤徐醉切,音燧。【玉篇】今作遂。【增韻】俗作㒸,非。
Thuyết Văn
从意也。 从八。 豕聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
从、相聽也。㒸者、聽从之意。司部曰。䛐者、意內而言外也。凡全書說解。或言䛐。或言意。義或錯見。言从意、則知㒸者从䛐也。言䛐之必然、則知尒者必然意也。隨从字當作㒸。後世皆以遂爲㒸矣。 有所从則有所背。故从八。 豕在十六部。㒸遂在十五部。合韵冣近也。徐醉切。
【㒸】 (toại) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 八 (bát) | Thanh phù (聲符): 豕 (thỉ) Phiên thiết: Từ túy thiết Thượng tự: 徐 (từ) | Hạ tự: 醉 (túy) Trung cổ thanh mẫu: 邪母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: tị (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: từ ý (Ý chí. trong lòng to) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn