㒹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | din1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ten |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗㒹字。【揚雄·幷州牧箴】太上曜德,其次曜兵,德兵俱㒹,靡不悴荒。㒹从眞眞。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | din1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ten |
left-right
【正字通】俗㒹字。【揚雄·幷州牧箴】太上曜德,其次曜兵,德兵俱㒹,靡不悴荒。㒹从眞眞。