Tổng quan

Tên một loại mũ thời xưa

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglei4
Phản thiết鄰知切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】呂支切【集韻】【韻會】鄰知切【正韻】鄰其切,𠀤音离。【韻會】接㒿,白帽也。又通作攡。【爾雅註】睫攡,江東取白頭翅背上長翰毛,以爲睫攡,名之曰白鷺纕。又【晉書·山𥳑傳】作接籬。【集韻】或作䍦𣯤。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䍦 · 𣯤 · 𰖩