㓄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | trimh |
|---|---|
| Phản thiết | 知禁切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 沁 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】知禁切,音揕。掘地,𦥛也。又赤黑色。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣜣 · 𪠟
| Hán ngữ Trung cổ | trimh |
|---|---|
| Phản thiết | 知禁切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 沁 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【字彙補】知禁切,音揕。掘地,𦥛也。又赤黑色。
Dị thể: 𣜣 · 𪠟