㓊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dung6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dungh |
| Phản thiết | 徒弄切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 送 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒弄切,音洞。冷也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | dung6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dungh |
| Phản thiết | 徒弄切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 送 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】徒弄切,音洞。冷也。