Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết七稔切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】千尋切,音侵。冷也。又七稔切,侵上聲。㓎㓎,寒貌。又七鴆切,侵去聲。冷氣。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠖶