㓑 Tổng quan UnicodeU+34D1Bộ thủ15.8Số nét10Cấu trúcleft-rightThương HiệtIMGTJThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết下頂切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】【韻會】【正韻】𠀤下頂切,音悻。㓑冷,寒也。Tự hìnhKhải thư