㓚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kung |
| Phản thiết | 沽紅切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【正韻】古紅切【集韻】【韻會】沽紅切,𠀤音公。【博雅】銍謂之㓚。【廣韻】穫也。【韻會】刈也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㓛
| Quảng Đông | gung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kung |
| Phản thiết | 沽紅切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】【正韻】古紅切【集韻】【韻會】沽紅切,𠀤音公。【博雅】銍謂之㓚。【廣韻】穫也。【韻會】刈也。
Dị thể: 㓛