㓟
Tổng quan
phay dao phay [Eng: chopping-knife]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pai1 |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲糜切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】攀糜切,音披。刀析也,剝也。又蒲糜切,音皮。義同。又披義切,披去聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 披
phay dao phay [Eng: chopping-knife]
| Quảng Đông | pai1 |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲糜切 |
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【集韻】攀糜切,音披。刀析也,剝也。又蒲糜切,音皮。義同。又披義切,披去聲。義同。
Dị thể: 披