㓣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khrep |
|---|---|
| Phản thiết | 苦洽切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】苦洽切【集韻】乞洽切,𠀤音恰。陷也。又【玉篇】古文割字。註見十畫。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khrep |
|---|---|
| Phản thiết | 苦洽切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】苦洽切【集韻】乞洽切,𠀤音恰。陷也。又【玉篇】古文割字。註見十畫。