㓤
Tổng quan
cắt cắt cỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khret |
| Phản thiết | 訖黠切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】恪八切【集韻】【韻會】丘八切,𠀤音劼。剝也。【韓愈詩】敗面碎剠㓤。【註】黥面曰剠,剝面曰㓤。又【正韻】訖黠切,音戛。義同。
Tự hình
- Khải thư