㓥
Tổng quan
(Cantonese) to butcher; to cut open; to chop up (used in 劏房, 㓥房[tang1 fang2])
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tong1 |
|---|
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (Cantonese) to butcher; to cut open; to chop up (used in 劏房|㓥房[tang1 fang2])
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 劏 · 劏