㓮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | diu1 |
|---|---|
| Phản thiết | 丁聊切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丁聊切,音貂。琢文也。【玉篇】㓮琢也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 彫 · 雕 · 彫 · 雕
| Quảng Đông | diu1 |
|---|---|
| Phản thiết | 丁聊切 |
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【集韻】丁聊切,音貂。琢文也。【玉篇】㓮琢也。
Dị thể: 彫 · 雕 · 彫 · 雕