㓺
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Mộng trâu 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 削也。 Tước dã. (Lột, cắt, lóc) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] [Tập vận 集韻] 居言切,音犍。 Cư ngôn thiết, âm Kiền 【Bộ】Đao刀
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kin4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kian |
| Phản thiết | 居言切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 元 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤居言切,音犍。剔也。又【集韻】渠焉切,音䖍。削也。
Tự hình
- Khải thư