㔃
Tổng quan
Dùng dao cắt ra. Cắt đứt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyut6 |
|---|---|
| Phản thiết | 租悅切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】子悅切【集韻】【韻會】租悅切,𠀤音蕝。【廣韻】斷物也。【韻會】本作絕。【集韻】或作𢴭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㔢 · 𫦌
Dùng dao cắt ra. Cắt đứt
| Quảng Đông | zyut6 |
|---|---|
| Phản thiết | 租悅切 |
| Thanh mẫu | 精 |
top-bottom
【唐韻】子悅切【集韻】【韻會】租悅切,𠀤音蕝。【廣韻】斷物也。【韻會】本作絕。【集韻】或作𢴭。
Dị thể: 㔢 · 𫦌