㔆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caam5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zomx |
| Phản thiết | 士減切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】徂感切【集韻】士減切,𠀤慚上聲。縮朒貌。【揚子·太玄經】瞢㔆跙。【玉篇】㔆,𠞊也,刺也。又【集韻】鉏銜切,音巉。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠟆
| Quảng Đông | caam5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zomx |
| Phản thiết | 士減切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
left-right
【唐韻】徂感切【集韻】士減切,𠀤慚上聲。縮朒貌。【揚子·太玄經】瞢㔆跙。【玉篇】㔆,𠞊也,刺也。又【集韻】鉏銜切,音巉。義同。
Dị thể: 𠟆