㔊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cjenx |
|---|---|
| Phản thiết | 式戰切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤旨善切,饘上聲。【玉篇】伐擊也。又【集韻】黨旱切,音亶。割也。又【集韻】式戰切,音扇。本作𨭖。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨭖
| Hán ngữ Trung cổ | cjenx |
|---|---|
| Phản thiết | 式戰切 |
| Thanh mẫu | 書 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤旨善切,饘上聲。【玉篇】伐擊也。又【集韻】黨旱切,音亶。割也。又【集韻】式戰切,音扇。本作𨭖。
Dị thể: 𨭖