㔌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zau6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zu |
| Phản thiết | 才奏切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】才奏切【集韻】才𠋫切,𠀤音驟。【玉篇】斷也,細切也。又【集韻】將侯切,音諏。斷也。又【集韻】徂侯切,驟平聲。【字林】細斷也。又【集韻】此苟切,凑上聲。析薪也。
Tự hình
- Khải thư