Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsit3
Hán ngữ Trung cổngit
Phản thiết私列切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】私列切,音薛。斷也。又【集韻】逆乙切,音屹。義同。

Thuyết Văn

𣃔也。从刀。辥聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

私列切。十五部。

【㔎】 (tiệt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 刀 (đao) | Thanh phù (聲符): 辥 (tiết) Phiên thiết: Tư liệt thiết Thượng tự: 私 (tư) | Hạ tự: 列 (liệt) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'iêt' Suy luận: tiêt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𣃔 vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư