Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbyoih
Phản thiết扶沸切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】扶沸切【集韻】父沸切,𠀤肥去聲。【玉篇】勇壯也。【集韻】武勇貌。又【集韻】平祕切,音備。【博雅】挾也。一曰壯也。本作𠢥。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠡂