㔝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | loeng5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liangx |
| Phản thiết | 良獎切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】良獎切【集韻】里養切,𠀤音兩。【玉篇】㔝,勥也。【廣韻】力拒也。又【集韻】體急貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫦩
| Quảng Đông | loeng5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liangx |
| Phản thiết | 良獎切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】良獎切【集韻】里養切,𠀤音兩。【玉篇】㔝,勥也。【廣韻】力拒也。又【集韻】體急貌。
Dị thể: 𫦩