Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghat6
Hán ngữ Trung cổhrat
Phản thiết許轄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤許轄切,音瞎。【玉篇】勤力也。【廣韻】力作㔠㔠。【集韻】㔠㔠,用力聲。又【集韻】何葛切,音曷。勤也。

Tự hình

  • Khải thư