㔡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bit3 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 별 |
| Hán ngữ Trung cổ | pet |
| Phản thiết | 必結切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】方結切【集韻】必結切,𠀤邊入聲。【玉篇】大也。【廣韻】大力之貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠢒
| Quảng Đông | bit3 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 별 |
| Hán ngữ Trung cổ | pet |
| Phản thiết | 必結切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【唐韻】方結切【集韻】必結切,𠀤邊入聲。【玉篇】大也。【廣韻】大力之貌。
Dị thể: 𠢒