㔥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | brex |
|---|---|
| Phản thiết | 薄蟹切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 蟹 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】薄蟹切【集韻】部買切,𠀤音罷。【廣韻】㔥𠢲。【集韻】疲也。一曰惡怒。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | brex |
|---|---|
| Phản thiết | 薄蟹切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 蟹 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】薄蟹切【集韻】部買切,𠀤音罷。【廣韻】㔥𠢲。【集韻】疲也。一曰惡怒。