㔯
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái khay nan 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 淥米䉛也。 Lục mễ áo dã. (Cái dần sàng gạo) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 式撰切,音𦌔。 Thức soạn thiết, âm Thoán. 【Bộ】Phương匚
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zsyen |
|---|---|
| Phản thiết | 似沿切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【集韻】式撰切,音𦌔。同匴。笥也。一曰𥂖米籔,一曰竹盤。又【玉篇】似沿切,音旋。淥米䉛也。
Tự hình
- Khải thư