㔱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 勇主切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【集韻】勇主切,音愈。同庾。【說文】水漕倉也。一曰倉無屋者。又姓。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 斞 · 斞
| Quảng Đông | jyu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 勇主切 |
| Thanh mẫu | 以 |
surround-left
【集韻】勇主切,音愈。同庾。【說文】水漕倉也。一曰倉無屋者。又姓。
Dị thể: 斞 · 斞