㕁
Tổng quan
biến thể cũ của 卻 却[que4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | koek3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄑㄩㄝˋ |
| Phản thiết | 乞約切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「卻」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 卻|却[que4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】乞約切,音却。【史記·天官書】兌而𤰞者㕁。本卻字,後變爲却,又轉爲㕁。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 却